可中斷性 khả trung đoạn tính Hán Việt: khả trung đoạn tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 性 (tính)Hán Việtkhả trung đoạn tínhCấu tạo可 + 中 + 斷 + 性 · khả + trung + đoạn + tính nghĩa thành phần: khả + trung + đoạn + tính Nghĩa EngCihui interruptibility