可串行化 khả xuyến hành hóa Hán Việt: khả xuyến hành hóa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 串 (xuyến) + 行 (hành) + 化 (hóa)Hán Việtkhả xuyến hành hóaCấu tạo可 + 串 + 行 + 化 · khả + xuyến + hành + hóa nghĩa thành phần: khả + xuyến + hành + hóa Nghĩa EngCihui serializability