可乐津 khả nhạc tân Hán Việt: khả nhạc tân Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 津 (tân)Hán Việtkhả nhạc tânTừ loạidanhCấu tạo可 + 樂 + 津 · khả + nhạc + tân nghĩa thành phần: khả + nhạc + tân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ChlorazineMainlandKaggle Zh-Vi chlorazineEngCihui chlorazine Từ liên quan Gần nghĩa可乐定 · 可乐树 · 可乐饼 · 可乐 · 可乐亭 · 可乐宁 · 可乐鸡翅