可乐亭 khả nhạc đình Hán Việt: khả nhạc đình Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 亭 (đình)Hán Việtkhả nhạc đìnhTừ loạidanhCấu tạo可 + 樂 + 亭 · khả + nhạc + đình nghĩa thành phần: khả + nhạc + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 clonidineMainlandKaggle Zh-Vi clonidineEngCihui clonidine Từ liên quan Gần nghĩa乐亭县 · 可乐定 · 可乐树 · 可乐饼 · 乐亭 · 可乐 · 可乐宁 · 可乐津