可了不得

khả liễu bất đắc

Hán Việt: khả liễu bất đắc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示驚訝之詞。如:「可了不得,這個人居然當選了模範生!」

Cấu tạo: 可 (khả) + 了 (liễu) + 不 (bất) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôi trời
  • Biên soạn v.p. <coll.> How wonderful! How marvelous!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示驚訝之詞。如:「可了不得,這個人居然當選了模範生!」

Eng

  • Cihui 可了不得 ě liǎobude v.p. <coll.> How wonderful! How marvelous!

Từ liên quan

Gần nghĩa

不得要领 · 不得其死 · 不得而知 · 不得其所 · 不得违误 · 不得开交 · 不得人心 · 不得不尔