可了兒的

khả liễu nhi đích

Hán Việt: khả liễu nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (liễu) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可了兒的 ěliǎor de intj. <coll.> what a pity/waste