可代收的 khả đại thu đích Hán Việt: khả đại thu đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 代 (đại) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việtkhả đại thu đíchCấu tạo可 + 代 + 收 + 的 · khả + đại + thu + đích nghĩa thành phần: khả + đại + thu + đích Nghĩa EngCihui collectable