可代謝的 khả đại tạ đích Hán Việt: khả đại tạ đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 的 (đích)Hán Việtkhả đại tạ đíchCấu tạo可 + 代 + 謝 + 的 · khả + đại + tạ + đích nghĩa thành phần: khả + đại + tạ + đích Nghĩa EngCihui metabolizable