可以任命 kě yǐ rèn mìng · khả dĩ nhâm mệnh Hán Việt: khả dĩ nhâm mệnh · Pinyin: kě yǐ rèn mìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 任 (nhâm) + 命 (mệnh)Pinyinkě yǐ rèn mìngHán Việtkhả dĩ nhâm mệnhCấu tạo可 + 以 + 任 + 命 · khả + dĩ + nhâm + mệnh nghĩa thành phần: khả + dĩ + nhâm + mệnh