可以休矣 khả dĩ hưu hĩ Hán Việt: khả dĩ hưu hĩ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 休 (hưu) + 矣 (hĩ)Hán Việtkhả dĩ hưu hĩCấu tạo可 + 以 + 休 + 矣 · khả + dĩ + hưu + hĩ nghĩa thành phần: khả + dĩ + hưu + hĩ Nghĩa EngCihui 可以休矣 ěyǐxiūyǐ f.e. enough of it; time to stop