可以住人 kě yǐ zhù rén · khả dĩ trụ nhân Hán Việt: khả dĩ trụ nhân · Pinyin: kě yǐ zhù rén Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 住 (trụ) + 人 (nhân)Pinyinkě yǐ zhù rénHán Việtkhả dĩ trụ nhânCấu tạo可 + 以 + 住 + 人 · khả + dĩ + trụ + nhân nghĩa thành phần: khả + dĩ + trụ + nhân