可以催乳 kě yǐ cuī rǔ · khả dĩ thôi nhũ Hán Việt: khả dĩ thôi nhũ · Pinyin: kě yǐ cuī rǔ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 催 (thôi) + 乳 (nhũ)Pinyinkě yǐ cuī rǔHán Việtkhả dĩ thôi nhũCấu tạo可 + 以 + 催 + 乳 · khả + dĩ + thôi + nhũ nghĩa thành phần: khả + dĩ + thôi + nhũ