可以充當 khả dĩ sung đương Hán Việt: khả dĩ sung đương Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 充 (sung) + 當 (đương)Hán Việtkhả dĩ sung đươngCấu tạo可 + 以 + 充 + 當 · khả + dĩ + sung + đương nghĩa thành phần: khả + dĩ + sung + đương Nghĩa EngCihui bankable actor