可以克服 kě yǐ kè fú · khả dĩ khắc phục Hán Việt: khả dĩ khắc phục · Pinyin: kě yǐ kè fú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 克 (khắc) + 服 (phục)Pinyinkě yǐ kè fúHán Việtkhả dĩ khắc phụcCấu tạo可 + 以 + 克 + 服 · khả + dĩ + khắc + phục nghĩa thành phần: khả + dĩ + khắc + phục