可以勝過 kě yǐ shèng guò · khả dĩ thắng quá Hán Việt: khả dĩ thắng quá · Pinyin: kě yǐ shèng guò Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 勝 (thắng) + 過 (quá)Pinyinkě yǐ shèng guòHán Việtkhả dĩ thắng quáCấu tạo可 + 以 + 勝 + 過 · khả + dĩ + thắng + quá nghĩa thành phần: khả + dĩ + thắng + quá