可以受精 kě yǐ shòu jīng · khả dĩ thụ tinh Hán Việt: khả dĩ thụ tinh · Pinyin: kě yǐ shòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Pinyinkě yǐ shòu jīngHán Việtkhả dĩ thụ tinhCấu tạo可 + 以 + 受 + 精 · khả + dĩ + thụ + tinh nghĩa thành phần: khả + dĩ + thụ + tinh