可以嘗試的 khả dĩ thường thí đích Hán Việt: khả dĩ thường thí đích Tổng quan xem attempt Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 嘗 (thường) + 試 (thí) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ thường thí đíchCấu tạo可 + 以 + 嘗 + 試 + 的 · khả + dĩ + thường + thí + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + thường + thí + đích Nghĩa ViệtCihui xem attempt