可以察覺 kě yǐ chá jué · khả dĩ sát giác Hán Việt: khả dĩ sát giác · Pinyin: kě yǐ chá jué Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 察 (sát) + 覺 (giác)Pinyinkě yǐ chá juéHán Việtkhả dĩ sát giácCấu tạo可 + 以 + 察 + 覺 · khả + dĩ + sát + giác nghĩa thành phần: khả + dĩ + sát + giác