可以思考 kě yǐ sī kǎo · khả dĩ tư khảo Hán Việt: khả dĩ tư khảo · Pinyin: kě yǐ sī kǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 思 (tư) + 考 (khảo)Pinyinkě yǐ sī kǎoHán Việtkhả dĩ tư khảoCấu tạo可 + 以 + 思 + 考 · khả + dĩ + tư + khảo nghĩa thành phần: khả + dĩ + tư + khảo