可以指望 khả dĩ chỉ vọng Hán Việt: khả dĩ chỉ vọng Tổng quan đầy hy vọng, phấn khởi Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 指 (chỉ) + 望 (vọng)Hán Việtkhả dĩ chỉ vọngCấu tạo可 + 以 + 指 + 望 · khả + dĩ + chỉ + vọng nghĩa thành phần: khả + dĩ + chỉ + vọng Nghĩa ViệtCihui đầy hy vọng, phấn khởi