可以構成 kě yǐ gòu chéng · khả dĩ cấu thành Hán Việt: khả dĩ cấu thành · Pinyin: kě yǐ gòu chéng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 構 (cấu) + 成 (thành)Pinyinkě yǐ gòu chéngHán Việtkhả dĩ cấu thànhCấu tạo可 + 以 + 構 + 成 · khả + dĩ + cấu + thành nghĩa thành phần: khả + dĩ + cấu + thành