可以爲鑑 khả dĩ vi giám Hán Việt: khả dĩ vi giám Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 鑑 (giám)Hán Việtkhả dĩ vi giámCấu tạo可 + 以 + 爲 + 鑑 · khả + dĩ + vi + giám nghĩa thành phần: khả + dĩ + vi + giám Nghĩa EngCihui 可以為鑒 ěyǐwéijiàn f.e. may be taken as a warning