可以獲得 khả dĩ hoạch đắc Hán Việt: khả dĩ hoạch đắc Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Hán Việtkhả dĩ hoạch đắcCấu tạo可 + 以 + 獲 + 得 · khả + dĩ + hoạch + đắc nghĩa thành phần: khả + dĩ + hoạch + đắc Nghĩa EngCihui gain access to