可以省略 kě yǐ shěng lüè · khả dĩ tỉnh lược Hán Việt: khả dĩ tỉnh lược · Pinyin: kě yǐ shěng lüè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Pinyinkě yǐ shěng lüèHán Việtkhả dĩ tỉnh lượcCấu tạo可 + 以 + 省 + 略 · khả + dĩ + tỉnh + lược nghĩa thành phần: khả + dĩ + tỉnh + lược