可以移動 kě yǐ yí dòng · khả dĩ di động Hán Việt: khả dĩ di động · Pinyin: kě yǐ yí dòng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinkě yǐ yí dòngHán Việtkhả dĩ di độngCấu tạo可 + 以 + 移 + 動 · khả + dĩ + di + động nghĩa thành phần: khả + dĩ + di + động