可以約束 kě yǐ yuē shù · khả dĩ ước thúc Hán Việt: khả dĩ ước thúc · Pinyin: kě yǐ yuē shù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 約 (ước) + 束 (thúc)Pinyinkě yǐ yuē shùHán Việtkhả dĩ ước thúcCấu tạo可 + 以 + 約 + 束 · khả + dĩ + ước + thúc nghĩa thành phần: khả + dĩ + ước + thúc