可以結婚 kě yǐ jié hūn · khả dĩ kết hôn Hán Việt: khả dĩ kết hôn · Pinyin: kě yǐ jié hūn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 結 (kết) + 婚 (hôn)Pinyinkě yǐ jié hūnHán Việtkhả dĩ kết hônCấu tạo可 + 以 + 結 + 婚 · khả + dĩ + kết + hôn nghĩa thành phần: khả + dĩ + kết + hôn