可以解的 khả dĩ giải đích Hán Việt: khả dĩ giải đích Tổng quan có thể giải quyết được Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ giải đíchCấu tạo可 + 以 + 解 + 的 · khả + dĩ + giải + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + giải + đích Nghĩa ViệtCihui có thể giải quyết được