可以闡述 kě yǐ chǎn shù · khả dĩ xiển thuật Hán Việt: khả dĩ xiển thuật · Pinyin: kě yǐ chǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 闡 (xiển) + 述 (thuật)Pinyinkě yǐ chǎn shùHán Việtkhả dĩ xiển thuậtCấu tạo可 + 以 + 闡 + 述 · khả + dĩ + xiển + thuật nghĩa thành phần: khả + dĩ + xiển + thuật