可任意選擇 kě rèn yì xuǎn zé · khả nhâm ý tuyển trạch Hán Việt: khả nhâm ý tuyển trạch · Pinyin: kě rèn yì xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 任 (nhâm) + 意 (ý) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinkě rèn yì xuǎn zéHán Việtkhả nhâm ý tuyển trạchCấu tạo可 + 任 + 意 + 選 + 擇 · khả + nhâm + ý + tuyển + trạch nghĩa thành phần: khả + nhâm + ý + tuyển + trạch