可依賴地 khả y lại địa Hán Việt: khả y lại địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 依 (y) + 賴 (lại) + 地 (địa)Hán Việtkhả y lại địaCấu tạo可 + 依 + 賴 + 地 · khả + y + lại + địa nghĩa thành phần: khả + y + lại + địa Nghĩa EngCihui calculably