可保價值

khả bảo giá trị

Hán Việt: khả bảo giá trị

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (bảo) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可保價值 ěbǎo jiàzhí <com.> n. insurable value