可保留的 khả bảo lưu đích Hán Việt: khả bảo lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtkhả bảo lưu đíchCấu tạo可 + 保 + 留 + 的 · khả + bảo + lưu + đích nghĩa thành phần: khả + bảo + lưu + đích Nghĩa EngCihui retainable