可信賴地
khả tín lại địa
Hán Việt: khả tín lại địa
Tổng quan
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...) đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...) đáng tin cậy
Hán Việt: khả tín lại địa
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...) đáng tin cậy