可信赖性
khả tín lại tính
Hán Việt: khả tín lại tính · Pinyin: kě xìn lài xìng
Tổng quan
sự đáng tin cậy, sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ tin cậy
- Google Alex v6 tính tin cậy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi reliability
Đức
- Handedict Betriebssicherheit