可修整性 khả tu chỉnh tính Hán Việt: khả tu chỉnh tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)Hán Việtkhả tu chỉnh tínhCấu tạo可 + 修 + 整 + 性 · khả + tu + chỉnh + tính nghĩa thành phần: khả + tu + chỉnh + tính Nghĩa EngCihui tailorability