可修繕的 khả tu thiện đích Hán Việt: khả tu thiện đích Tổng quan có thể đền bù, có thể sửa Cấu tạo: 可 (khả) + 修 (tu) + 繕 (thiện) + 的 (đích)Hán Việtkhả tu thiện đíchCấu tạo可 + 修 + 繕 + 的 · khả + tu + thiện + đích nghĩa thành phần: khả + tu + thiện + đích Nghĩa ViệtCihui có thể đền bù, có thể sửa