可倫布林 khả luân bố lâm Hán Việt: khả luân bố lâm Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 倫 (luân) + 布 (bố) + 林 (lâm)Hán Việtkhả luân bố lâmCấu tạo可 + 倫 + 布 + 林 · khả + luân + bố + lâm nghĩa thành phần: khả + luân + bố + lâm Nghĩa EngCihui columbrin