可假定的 khả giả định đích Hán Việt: khả giả định đích Tổng quan xem assume Cấu tạo: 可 (khả) + 假 (giả) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtkhả giả định đíchCấu tạo可 + 假 + 定 + 的 · khả + giả + định + đích nghĩa thành phần: khả + giả + định + đích Nghĩa ViệtCihui xem assume