可做模範 kě zuò mó fàn · khả tố mô phạm Hán Việt: khả tố mô phạm · Pinyin: kě zuò mó fàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 做 (tố) + 模 (mô) + 範 (phạm)Pinyinkě zuò mó fànHán Việtkhả tố mô phạmCấu tạo可 + 做 + 模 + 範 · khả + tố + mô + phạm nghĩa thành phần: khả + tố + mô + phạm