可做模范

kě zuò mó fànkhả tố mô phạm

Hán Việt: khả tố mô phạm · Pinyin: kě zuò mó fàn

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 做 (tố) + 模 (mô) + 範 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gương mẫu

Đức

  • Handedict exemplarisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

可做模范的 · 模范囚犯 · 可做的 · 模范的 · 模范人物 · 模范地 · 模范村 · 模范生