可儲存性 khả trữ tồn tính Hán Việt: khả trữ tồn tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 性 (tính)Hán Việtkhả trữ tồn tínhCấu tạo可 + 儲 + 存 + 性 · khả + trữ + tồn + tính nghĩa thành phần: khả + trữ + tồn + tính Nghĩa EngCihui storability