可兒家族 kě ér jiā zú · khả nhi gia tộc Hán Việt: khả nhi gia tộc · Pinyin: kě ér jiā zú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 兒 (nhi) + 家 (gia) + 族 (tộc)Pinyinkě ér jiā zúHán Việtkhả nhi gia tộcCấu tạo可 + 兒 + 家 + 族 · khả + nhi + gia + tộc nghĩa thành phần: khả + nhi + gia + tộc