可蘭經學校 kě lán jīng xué jiào · khả lan kinh học giáo Hán Việt: khả lan kinh học giáo · Pinyin: kě lán jīng xué jiào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 蘭 (lan) + 經 (kinh) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinkě lán jīng xué jiàoHán Việtkhả lan kinh học giáoCấu tạo可 + 蘭 + 經 + 學 + 校 · khả + lan + kinh + học + giáo nghĩa thành phần: khả + lan + kinh + học + giáo