可再生的

khả tái sanh đích

Hán Việt: khả tái sanh đích

Tổng quan

có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )

Cấu tạo: (khả) + (tái) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )