可寫入的 khả tả nhập đích Hán Việt: khả tả nhập đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 寫 (tả) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtkhả tả nhập đíchCấu tạo可 + 寫 + 入 + 的 · khả + tả + nhập + đích nghĩa thành phần: khả + tả + nhập + đích Nghĩa EngCihui writeable