可凝集性 khả ngưng tập tính Hán Việt: khả ngưng tập tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 性 (tính)Hán Việtkhả ngưng tập tínhCấu tạo可 + 凝 + 集 + 性 · khả + ngưng + tập + tính nghĩa thành phần: khả + ngưng + tập + tính Nghĩa EngCihui agglutinability