可分別的

khả phân biệt đích

Hán Việt: khả phân biệt đích

Tổng quan

có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (biệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ