可分析性

khả phân tích tính

Hán Việt: khả phân tích tính

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (tích) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可分析性 ěfēnxixìng n. <lg.> analyzability