可分離地

khả phân li địa

Hán Việt: khả phân li địa

Tổng quan

có thể tách rời được, có thể phân ra

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (li) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tách rời được, có thể phân ra