可分配性 kě fèn pèi xìng · khả phân phối tính Hán Việt: khả phân phối tính · Pinyin: kě fèn pèi xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 分 (phân) + 配 (phối) + 性 (tính)Pinyinkě fèn pèi xìngHán Việtkhả phân phối tínhCấu tạo可 + 分 + 配 + 性 · khả + phân + phối + tính nghĩa thành phần: khả + phân + phối + tính